心地
心地
tâm địa
phẩm chất; chất lượng
1 nghĩa#25012
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phẩm chất; chất lượng
- 。
Cô ấy có tấm lòng lương thiện.
Đang tải…
心地
Phồn thể心
tâm địa
phẩm chất; chất lượng
1 nghĩa#25012
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phẩm chất; chất lượng
- 。
Cô ấy có tấm lòng lương thiện.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.