Tới nội dung chính

心地

心地
xīndì
tâm địa

phẩm chất; chất lượng

1 nghĩa#25012
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phẩm chất; chất lượng

    • 。

      Cô ấy có tấm lòng lương thiện.

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu