心土

心土
xīn
tâm thổ

tầng đất dưới; đất lòng (lớp đất bên dưới tầng mặt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng đất dưới; đất lòng (lớp đất bên dưới tầng mặt)

    • Tầng đất dưới là một phần của đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.