Tới nội dung chính

忂

忂
qú
⼻bộ xích · 21 nét

dáng đi; cách bước đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dáng đi; cách bước đi(kế thừa)

忂
qú
BỘ THỦ⼻
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu