/
躣
躣
cù
⾜bộ túc · 25 nétdáng đi; cách bước đi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dáng đi; cách bước đi
躣
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dáng đi; cách bước đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dáng đi; cách bước đi
dáng đi; cách bước đi
dáng đi; cách bước đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.