御寒

御寒
hán
ngự hàn

phòng chống lạnh; giữ ấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phòng chống lạnh; giữ ấm

    • Cái áo này có thể giữ ấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.