徒长

徒长
zhǎng
đồ trưởng

(của cây) sinh trưởng quá mức về thân lá (gây hại cho ra hoa hoặc đậu quả)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (của cây) sinh trưởng quá mức về thân lá (gây hại cho ra hoa hoặc đậu quả)

    • Cây này bị mọc vống rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.