Tới nội dung chính

彷

彷
páng
bàng
⼻bộ xích · 7 nét

dùng trong "bàng hoàng" và "bàng dương" (lang thang, do dự)

1 nghĩa#20551
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong "bàng hoàng" và "bàng dương" (lang thang, do dự)

彷
páng
bàng
BỘ THỦ⼻
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu