律条

律条
tiáo
luật điều

điều luật; khoản luật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều luật; khoản luật

    • Anh ấy đã vi phạm luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.