彷徉

彷徉
pángyáng
bàng dương

(văn) đi lang thang; phiêu bạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) đi lang thang; phiêu bạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.