影音

影音
yǐngyīn
ảnh âm

âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn (âm thanh và video)

1 nghĩa#44205
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn (âm thanh và video)

    • Sản phẩm nghe nhìn rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.