/
影音
影音
ảnh âm
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn (âm thanh và video)
1 nghĩa#44205
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn (âm thanh và video)
- 。
Sản phẩm nghe nhìn rất được ưa chuộng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
影音
Phồn thể影
ảnh âm
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn (âm thanh và video)
1 nghĩa#44205
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn (âm thanh và video)
- 。
Sản phẩm nghe nhìn rất được ưa chuộng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 影yǐnghình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
- 彭Pénghọ Bành
- 形xíngcó vẻ; dường như; giống như
- 须xūrâu (ria mép)
- 彩cǎimàu sắc tươi sáng; màu; vẻ rực rỡ
- 彦yànxong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
- 彬bīnlịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng
- 彡shānnét lông/tóc (bộ thủ Khang Hi 59), xuất hiện trong các chữ như Bưu, Ảnh, Hình...
- 彤tóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 彧yùxong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
- 彨chīrồng không sừng; ly long
- 彪biāo(văn) vằn hổ; (bóng) sặc sỡ rực rỡ; hổ con; mạnh mẽ; cường tráng