影踪

影踪
yǐngzōng
ảnh tung

dấu vết; vết tích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vết; vết tích

  2. danh từ

    điềm báo; dấu hiệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.