影视

影视
yǐngshì
ảnh thị

phim ảnh và truyền hình

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6556
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim ảnh và truyền hình

    电影和电视的总称diànyǐng hé diànshì de zǒngchèng

    • Tôi thích xem các chương trình điện ảnh và truyền hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.