影响面

影响面
yǐngxiǎngmiàn
ảnh hưởng diện

phạm vi ảnh hưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phạm vi ảnh hưởng

    • Phạm vi ảnh hưởng xã hội của chính sách này rất rộng.

  2. danh từ

    phạm vi ảnh hưởng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.