影厅

影厅
yǐngtīng
ảnh sảnh

phòng chiếu phim; phòng chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng chiếu phim; phòng chiếu

    • Trong rạp chiếu phim có rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.