影剧院

影剧院
yǐngyuàn
ảnh kịch viện

rạp chiếu phim và nhà hát; rạp hát tổng hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rạp chiếu phim và nhà hát; rạp hát tổng hợp

    • Chúng ta đi rạp chiếu phim xem phim đi.

  2. danh từ

    rạp chiếu phim và sân khấu; rạp hát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.