彪休

彪休
biāoxiū
bưu hưu

nổi giận; tức giận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nổi giận; tức giận

  2. tính từ

    hung hãn và ngạo mạn; dữ tợn kiêu ngạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.