彩色笔

彩色笔
cǎi
thái sắc bút

bút màu; bút chì màu; bút dạ màu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bút màu; bút chì màu; bút dạ màu

    • Tôi thích vẽ bằng bút màu.

  2. danh từ

    bút màu; bút dạ màu

    • Tôi thích dùng bút màu để vẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.