- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
bút màu; bút chì màu; bút dạ màu
bút màu; bút chì màu; bút dạ màu
Tôi thích vẽ bằng bút màu.
bút màu; bút dạ màu
Tôi thích dùng bút màu để vẽ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
bút màu; bút chì màu; bút dạ màu
bút màu; bút chì màu; bút dạ màu
Tôi thích vẽ bằng bút màu.
bút màu; bút dạ màu
Tôi thích dùng bút màu để vẽ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.