彩色

彩色
cǎi
thái sắc

ngũ sắc; nhiều màu sắc

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#16806
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngũ sắc; nhiều màu sắc

    • Tôi thích bút chì màu.

  2. danh từ

    nhiều màu; màu sắc; có màu

    • Tôi thích màu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.