彩画

彩画
cǎihuà
thái hoạ

tranh màu; tranh vẽ có màu sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh màu; tranh vẽ có màu sắc

    • Bức tranh màu này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.