彩带

彩带
cǎidài
thái đới

dải ruy băng màu; băng giấy màu

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dải ruy băng màu; băng giấy màu

  2. danh từ

    dải băng màu; dây trang trí nhiều màu

    • Cô ấy đã trang trí phòng bằng ruy băng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.