彩信

彩信
cǎixìn
thái tín

tin nhắn đa phương tiện (MMS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin nhắn đa phương tiện (MMS)

    • Bạn có thể gửi tin nhắn đa phương tiện cho tôi không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.