形容词

形容词
xíngróng
hình dung từ

tính từ

1 nghĩa#40397
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính từ

    • Tính từ là từ mô tả sự vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.