形体

形体
xíng
hình thể

hình thể; vóc dáng; thân hình

3 nghĩa#44593
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thể; vóc dáng; thân hình

    • Hình thể của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    hình thể; dáng vóc; hình dáng cơ thể

  3. búp bê; hình nộm; con rối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.