当面

当面
dāngmiàn
đương diện

bình luận chính trị; chính luận

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11194
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    bình luận chính trị; chính luận

    在某人面前直接说或做zài mǒurén miànqián zhíjiē shuō huò zuò

    • Xin bạn hãy nói trực tiếp với tôi.

  2. trạng từ

    mặt đối mặt; trước mặt

    在某人面前;两人对着面zài mǒurén miànqián; liǎngrén duìzhe miàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.