面对面
面对面
diện đối diện
gặp mặt trực tiếp; đối mặt
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10359
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gặp mặt trực tiếp; đối mặt
中两个人相对站着,能看到彼此的脸liǎng ge rén xiāngduì zhànzhe, néng kàndào bǐcǐ de liǎn
- 。
Chúng tôi nói chuyện mặt đối mặt.
Đang tải…
面对面
Phồn thể面對面
diện đối diện
gặp mặt trực tiếp; đối mặt
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10359
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gặp mặt trực tiếp; đối mặt
中两个人相对站着,能看到彼此的脸liǎng ge rén xiāngduì zhànzhe, néng kàndào bǐcǐ de liǎn
- 。
Chúng tôi nói chuyện mặt đối mặt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.