当着

当着
dāngzhe
đương trước

phía trước; đằng trước

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7999
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. giới từ

    phía trước; đằng trước

    在…的面前;让…看得见zài…de miànqián; ràng…kàn de jiàn

    • Anh ấy nói trước mặt tôi.

  2. giới từ

    thể chế chính trị; hình thức chính quyền

    在…面前;当…的时候zài…miànqián;dāng…de shíhou

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.