当空

当空
dāngkōng
đương không

phía trên; bên trên; cấp trên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    phía trên; bên trên; cấp trên

    • Mặt trời chiếu sáng trên cao.

  2. trạng từ

    lơ lửng giữa trời; ở trên không

    • Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.