当机

当机
dàng
đáng cơ

(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash(kế thừa)

    • Máy tính bị sập rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.