当当

当当
dāngdāng
đang đang

tiếng leng keng; tiếng ding dong (tượng thanh)

2 nghĩa#37747
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng leng keng; tiếng ding dong (tượng thanh)

    • Chuông cửa kêu leng keng.

  2. danh từ

    Đương Đương

    • Dangdang là một trong những nhà sách trực tuyến lớn nhất Trung Quốc.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.