当啷

当啷
dānglāng
đang lang

tiếng loảng xoảng; tiếng kim loại va chạm (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng loảng xoảng; tiếng kim loại va chạm (tượng thanh)

    • Keng một tiếng, chìa khóa rơi xuống đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.