当口

当口
dāngkǒu
đương khẩu

cho vay; cấp tín dụng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cho vay; cấp tín dụng

    • Ngay lúc đó, anh ấy đột nhiên xuất hiện.

  2. danh từ

    lúc ấy; vừa lúc

    • Ngay lúc đó, anh ấy đã đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.