当务之急

当务之急
dāngzhī
đương vụ chi cấp

chính trị; chính quyền; việc chính sự

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29000
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính trị; chính quyền; việc chính sự

    • Việc cấp bách nhất là tìm thấy anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.