Tới nội dung chính

归纳

归纳
guīnà
quy nạp

tổng kết; quy nạp; khái quát

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tổng kết; quy nạp; khái quát

    • 。

      Mời bạn tóm tắt một chút.

  2. 貳动động từ

    tóm lược; bao quát

  3. 參动động từ

    quy nạp; tổng kết; rút ra kết luận

    • 。

      Chúng ta hãy cùng tổng kết lại.

  4. 肆名danh từ

    quy nạp; tổng hợp; khái quát hóa

    • 。

      Phương pháp này gọi là quy nạp.

归
guī
quy
BỘ THỦ⼹
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu