弹牙

弹牙
tán
đàn nha

dai; dai giòn (độ dai vừa phải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dai; dai giòn (độ dai vừa phải)

    • Mì rất dai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.