Tới nội dung chính

弰

弰
shāo
sao
⼸bộ cung · 10 nét

đầu cung (phần đầu và cuối của cung tên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đầu cung (phần đầu và cuối của cung tên)

弰
shāo
sao
BỘ THỦ⼸
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu