Tới nội dung chính

弮

弮
quān
khuyên
⼸bộ cung · 9 nét

nỏ (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nỏ (cổ)

弮
juàn
khuyên
BỘ THỦ⼸
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu