Tới nội dung chính

弪

弪
jìng
⼸bộ cung · 8 nét

radian (đơn vị đo góc trong toán học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    radian (đơn vị đo góc trong toán học)

    • 。

      Góc này là hai radian.

  2. 貳名danh từ

    radian; đơn vị đo góc (nay viết là hồ độ)

弪
jìng
BỘ THỦ⼸
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu