Tới nội dung chính

弤

弤
dǐ
để
⼸bộ cung · 8 nét

cung chạm khắc; cung điêu khắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cung chạm khắc; cung điêu khắc

弤
dǐ
để
BỘ THỦ⼸
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu