Tới nội dung chính

弝

弝
bà
bá
⼸bộ cung · 7 nét

phần tay nắm của cung khi bắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phần tay nắm của cung khi bắn

弝
bà
bá
BỘ THỦ⼸
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu