异读

异读
dị độc

phát âm khác; đọc khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát âm khác; đọc khác

    • Chữ này có dị đọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.