异说

异说
shuō
dị thuyết

nói suông; hứa hão; nổ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nói suông; hứa hão; nổ

    • Anh ấy có ý kiến khác về vấn đề này.

  2. danh từ

    quan điểm khác; lời nói khác

    • Anh ấy đã đưa ra một quan điểm khác biệt.

  3. danh từ

    lạ kỳ; lý thuyết khác

    • Đây chỉ là một lời nói vô lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.