异腈

异腈
jīng

isocyanide; chất yisosyanua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    isocyanide; chất yisosyanua

    • Isonitrile là một hợp chất hữu cơ.

  2. danh từ

    isocyanate; hợp chất isocyanide

    • Isocyanide là một loại hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.