异才

异才
cái
dị tài

tài năng xuất chúng; kỳ tài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài năng xuất chúng; kỳ tài

    • Anh ấy là một tài năng phi thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.