异形

异形
xíng
dị hình

tia phóng xạ; tia bức xạ

3 nghĩa#20806
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tia phóng xạ; tia bức xạ

    • Sinh vật dị hình.

  2. tính từ

    dị hình; lạ lùng; khác thường

    • Đây là một loại sinh vật dị hình.

  3. tính từ

    bệnh phóng xạ

    • Loài sinh vật dị hình này rất kỳ lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.