- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
Anh ấy là một người lập dị.
kẻ lạ; nhân vật khác thường
Anh ấy là một người khác thường.
giấy phóng to (dùng trong nhiếp ảnh)
Anh ấy là một người tài năng.
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
Anh ấy là một người lập dị.
kẻ lạ; nhân vật khác thường
Anh ấy là một người khác thường.
giấy phóng to (dùng trong nhiếp ảnh)
Anh ấy là một người tài năng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.