开箱

开箱
kāixiāng
khai rương

mở hộp; unboxing

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở hộp; unboxing

    • Tôi thích xem video mở hộp.

  2. động từ

    mở hộp; unboxing

    • Tôi thích xem người khác mở hộp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.