开畅

开畅
kāichàng
khai sướng

vui vẻ thoải mái; phóng khoáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vui vẻ thoải mái; phóng khoáng

    • Anh ấy là một người vui vẻ, vô tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.