Tới nội dung chính

开水

开水
kāishuǐ
khai thuỷ

nước sôi; nước đun sôi

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#27360
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước sôi; nước đun sôi

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.

  2. 貳名danh từ

    nước sôi; nước đun sôi

开
kāi
khai
BỘ THỦ⼶
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu