延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
/
延颈企踵
延颈企踵
diên cảnh xí chủng
kiễng chân dài cổ (mong ngóng tha thiết) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiễng chân dài cổ (mong ngóng tha thiết) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy mong đợi với vẻ sốt ruột.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ延颈企踵
Phồn thể延頸企踵
diên cảnh xí chủng
kiễng chân dài cổ (mong ngóng tha thiết) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiễng chân dài cổ (mong ngóng tha thiết) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy mong đợi với vẻ sốt ruột.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.