Tới nội dung chính

廱

廱
yōng
ung
⼴bộ nghiễm · 21 nét

hài hòa; hòa hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hài hòa; hòa hợp

廱
yōng
ung
BỘ THỦ⼴
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu